Bảng Giá Sắt Hộp Hôm Nay – Giá Thép Hộp Tháng 9/2026
Giá sắt hộp, giá thép hộp, giá thép hộp mạ kẽm được chúng tôi – Nhà phân phối sắt thép xây dựng Cấp 1 Hùng Phát là nhà cung cấp chính thức của các đơn vị sản xuất thép xây dựng hàng đầu Việt Nam như: thép hộp Hòa Phát, thép hộp Hoa Sen, thép hộp Việt Thành… đủ mọi quy cách, độ ly của thép hộp theo yêu cầu của Quý Khách.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm phân phối sắt thép xây dựng cho nhiều công trình xây dựng, hạng mục xây dựng lớn nhỏ trên Toàn Quốc, chúng tôi cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ, Hóa đơn VAT chứng từ nguồn gốc xuất xứ sắt thép xây dựng từ Nhà máy rõ ràng. Chắc chắn sẽ mang lại cho Quý Khách sản phẩm thép hộp xây dựng chất lượng nhất với giá sắt hộp xây dựng hôm nay chính xác nhất từ Nhà máy cùng dịch vụ hỗ trợ sau khi mua bán sắt hoàn hảo nhất.
Công ty chúng tôi xin gửi tới Quý Khách giá sắt hộp 2023 – giá thép hộp hôm nay – giá thép hộp mạ kẽm – giá thép hộp đen – giá thép hộp Tháng 9/2026 để tham khảo:
BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN
| THÉP HỘP VUÔNG ĐEN | THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN | ||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | KG/CÂY | GIÁ/CÂY 6M | QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | KG/CÂY | GIÁ/CÂY 6M |
| 1.4 | 18.20 | 307.000 | |||||
| 1.8 | 22.00 | 378.400 | |||||
| (14X14) | 0.9 | 1.80 | 26.000 | 2.0 | 27.00 | 484.200 | |
| 1.2 | 2.55 | 37.000 | |||||
| (90X90) | 1.4 | 22.00 | 297.700 | ||||
| (16X16) | 0.9 | 2kg25 | 32.000 | 1.8 | 27.00 | 410.100 | |
| 1.2 | 3kg10 | 47.800 | 2.0 | 31.00 | 540.200 | ||
| (20X20) | 0.9 | 2.60 | 40.500 | (13X26) | 0.9 | 2.60 | 39.600 |
| 1.2 | 3.40 | 49.000 | 1.2 | 3.40 | 50.400 | ||
| 1.4 | 4.60 | 60.000 | (20×40) | 0.9 | 4.30 | 60.200 | |
| 1.2 | 5.50 | 81.400 | |||||
| 1.4 | 7.00 | 101.200 | |||||
| (25X25) | 0.9 | 3.30 | 49.000 | (25X50) | 0.9 | 5.20 | 80.100 |
| 1.2 | 4.70 | 67.000 | 1.2 | 7.20 | 110.400 | ||
| 1.4 | 5.90 | 88.500 | 1.4 | 9.10 | 140.300 | ||
| 1.8 | 7.40 | 115.400 | 1.8 | 11.00 | 113.540 | ||
| (30X60) | 0.9 | 6.00 | 99.000 | ||||
| 1.2 | 8.50 | 130.000 | |||||
| (30X30) | 1.4 | 10.40 | 154.000 | ||||
| 0.9 | 4.20 | 60.050 | 1.8 | 13.20 | 195.000 | ||
| 1.2 | 5.50 | 83.400 | 2.0 | 16.80 | 280.300 | ||
| 1.4 | 7.00 | 104.700 | (30×90) | 1.2 | 11.50 | 119.000 | |
| 1.8 | 9.00 | 125.300 | |||||
| (40×80) | 1.2 | 11.40 | 174.000 | ||||
| 2.5 | 1.4 | 14.00 | 210.000 | ||||
| 3.0 | 1.8 | 17.50 | 270.000 | ||||
| (40X40) | 1.0 | 6.20 | 93,700 | 2.0 | 21.50 | 350.000 | |
| 1.2 | 7.50 | 110.300 | (50×100) | 1.2 | 14.40 | 220.000 | |
| 1.4 | 9.40 | 140.100 | 1.4 | 17.80 | 270.000 | ||
| 1.8 | 12.00 | 170.700 | 1.8 | 22.00 | 335.000 | ||
| 2.0 | 14.20 | 220.600 | 2.0 | 27.00 | 400.300 | ||
| 2.5 | (60×120) | 1.4 | 22.00 | 340.000 | |||
| (50X50) | 1.2 | 9.50 | 140.300 | 1.8 | 27.00 | 415.000 | |
| 1.4 | 11.80 | 175.700 | 2.0 | 32.00 | 540.000 | ||
| 1.8 | 14.80 | 220.700 | HS | 3.0 | 50.00 | 760.000 | |
| 2.0 | 18.00 | 285.800 | |||||
| (60X60) | 1.4 | 14.00 | 220.400 | (100×100) | 1.2 | Liên H? | |
| 1.8 | 17.50 | 278.000 | 1.4 | Liên H? | |||
| 1.8 | Liên H? | ||||||
| 2.0 | Liên H? | ||||||
BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP MẠ KẼM
| THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM | THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM | ||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | KG/CÂY | GIÁ/CÂY6M | QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | KG/CÂY | GIÁ/CÂY6M |
| (75X75) | 1.4 | 18.20 | 285.000 | ||||
| (14X14) | 0.9 | 1.70 | 28.000 | 1.8 | 22.00 | 342.000 | |
| 1.2 | 2.55 | 39.000 | 2.0 | 27.00 | 448.000 | ||
| (16X16) | 0.9 | 2kg25 | 35.000 | (90X90) | 1.4 | 22.00 | 299.800 |
| 1.2 | 3kg10 | 48.500 | 1.8 | 27.00 | 414.900 | ||
| 2.0 | 31.00 | 544.000 | |||||
| (20X20) | 0.9 | 2.60 | 43.500 | ||||
| 1.2 | 3.40 | 52.000 | (13X26) | 0.9 | 2.60 | 41.500 | |
| 1.4 | 4.60 | 68.000 | 1.2 | 3.40 | 52.300 | ||
| (20×40) | 0.9 | 4.30 | 62.000 | ||||
| 1.2 | 5.50 | 86.500 | |||||
| (25X25) | 0.9 | 3.30 | 53.500 | 1.4 | 7.00 | 104.000 | |
| 1.2 | 4.70 | 70.000 | (25X50) | 0.9 | 5.20 | 83.000 | |
| 1.4 | 5.90 | 91.000 | 1.2 | 7.20 | 109.000 | ||
| 1.8 | 7.40 | 119.000 | 1.4 | 9.10 | 133.000 | ||
| 2.0 | 1.8 | 11.00 | 183.000 | ||||
| 2.5 | hoa sen | 2.0 | 13.80 | 225.000 | |||
| (30X60) | 0.9 | 6.00 | 102.000 | ||||
| (30X30) | 1.2 | 8.50 | 131.000 | ||||
| 0.9 | 4.20 | 63.000 | 1.4 | 10.40 | 161.000 | ||
| 1.2 | 5.50 | 87.000 | 1.8 | 13.20 | 197.000 | ||
| 1.4 | 7.00 | 105.000 | 2.0 | 16.80 | 283.300 | ||
| 1.8 | 9.00 | 131.000 | (30×90) | 1.2 | 11.50 | 194.000 | |
| 2.0 | Liên H? | 1.4 | 14.50 | 240.000 | |||
| 2.5 | (40×80) | 1.2 | 11.00 | 173.000 | |||
| 3.0 | 1.4 | 14.00 | 212.000 | ||||
| (40X40) | 1.0 | 6.20 | 97,000 | 1.8 | 17.50 | 275.000 | |
| 1.2 | 7.50 | 114.500 | 2.0 | 21.50 | 357.000 | ||
| 1.4 | 9.40 | 145.000 | (50×100) | 1.2 | 14.40 | 224.000 | |
| 1.8 | 12.00 | 179.000 | 1.4 | 17.80 | 271.000 | ||
| 2.0 | 14.20 | 227.000 | 1.8 | 22.00 | 343.000 | ||
| Hoa sen | 2.3 | 17.00 | 275.000 | 2.0 | 27.00 | 429.300 | |
| (50X50) | 1.2 | 9.50 | 149.000 | (60×120) | 1.4 | 22.00 | 343.000 |
| 1.4 | 11.80 | 180.600 | 1.8 | 27.00 | 420.000 | ||
| 1.8 | 14.80 | 225.000 | 2.0 | 32.00 | 543.000 | ||
| 2.0 | 18.00 | 289.000 | hoa sen | 3.0 | 50.00 | 773.000 | |
| (60X60) | 1.4 | 14.00 | 229.000 | (100×100) | 1.4 | 23.00 | 399.000 |
| 1.8 | 17.50 | 283.000 | 1.8 | 28.50 | 519.000 | ||
Ngoài phân phối sắt thép xây dựng, Công ty chúng tôi còn cung cấp báo giá tôn Hoa Sen, giá tôn xốp, giá tôn thường, giá tôn lạnh, giá xà gồ, xà gồ thép, giá thép HỘP MẠ KẼM Hòa Phát, thép HỘP 50×100, thép tấm xây dựng, thép xây dựng cắt theo yêu cầu…
Hiện tại giá sắt thép xây dựng hôm nay Tháng 9/2026 thay đổi theo thời điểm. Để có giá chính xác và nhanh nhất, quý khách xin vui lòng liên hệ:
😆 Hotline: 0934 862 292 (Ms.Dung) để nhận được Giá sắt thép xây dựng hôm nay.
- Có HOA HỒNG cho người giới thiệu.
- Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT (10%) & Chi phí vận chuyển tới công trình.
- Giao hàng tận nơi, có xe tải lớn nhỏ giao hàng các tỉnh.
- Phương thức thanh toán TIỀN MẶT – CHUYỂN KHOẢN.
RẤT MONG SỰ HỢP TÁC VỚI QUÝ KHÁCH HÀNG!







Sắt hộp đen 20×20 bao nhiêu 1 cái?
Dạ, anh/chị lấy hàng mấy ly?
Em muốn mua hộp mạ kẽm 10×10 2 cây 1ly. 10×20 15 cây 1ly. 30×30 2 cây 1.4ly. Bên cửa hàng nếu có bình sơn xịt màu cam thì lấy em 2 bình. + thêm 1 bó que hàn 2.4 ly. + thêm đinh vít dài 1,5cm 3 lạng. Bên cửa hàng nếu có bạt chống nóng 2 mặt bạc thì lấy cho em 17 mét luôn nhé. Giao về 369/38 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, HCM. LH 0357754213. Bên cửa hàng có thì giao cho em nhé.
Xin hỏi giá thép xà gồ 50×10 dày 1.4ly hiện nay bao nhiêu 1 cây 6m?
Tôi muốn mua xà gồ và tôn. Ở Sóc Trăng mua được không?
Vâng , bên e có 30×30 ko có quy cách 15×30 ?
XIN CHÀO , a vui lòng check mail gùm e ?
xin chào a Phúc , A check mail gùm e ?
xin chào quý khách , chúng tôi đã báo giá qua mail, a/c check mail gùm e ?
xin chào quý khách
a/c check mail gùm cty ?
xin chào
ac check mail gùm bên a ?