Bảng Giá Thép Hình Tháng 10/2026
NHÀ PHÂN PHỐI SẮT THÉP CẤP 1 HÙNG PHÁT
NHÀ PHÂN PHỐI SẮT THÉP CẤP 1 HÙNG PHÁT là nhà phân phối các sản phẩm Sắt Thép Xây Dựng Chính Hãng lâu đời trong ngành. Với nhiều năm kinh nghiệm phân phối Thép Hình H, Thép Hình I, Thép Hình U, Thép Hình V, Thép Hình Z đầy đủ các kích thước chủng loại cho các công trình, hạng mục lớn trên Cả Nước.
Cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ, Hóa đơn chứng từ xuất sứ rõ ràng. Chắc chắn sẽ mang lại cho Quý Khách Sản phẩm tốt nhất với dịch vụ hoàn hảo nhất.
Công ty chúng tôi xin gửi tới Quý Khách hàng bảng báo Giá Thép Hình Hôm Nay Tháng 07/2025:
BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH H
| THÉP H | |||
| H100*100*6*8TQ | 103.2 | Cây 6m | 1.598.000 |
| H125*125*6.5*9TQ | 141.6 | Cây 6m | 1.856.000 |
| H150*150*7*10TQ | 189 | Cây 6m | 2.340.000 |
| H150*150*7*10JINXN | 189 | Cây 6m | 2.384.000 |
| H200*200*8*12TQ | 299.4 | Cây 6m | 3.350.000 |
| H200*200*8*12JINXI | 299.4 | Cây 6m | 3.551.000 |
| H250*250*9*14TQ | 434.4 | Cây 6m | 5.092.000 |
| H250*250*9*14JINXI | 434.4 | Cây 6m | 5.099.000 |
| H300*300*10*15JINXI | 564 | Cây 6m | 6.499.000 |
| H350*350*12*19JINXI | 822 | Cây 6m | 9.289.000 |
| H400*400*13*21JINXI | 1032 | Cây 6m | 11.890.000 |
BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH I
| Thép I | |||
| Tên hàng | Kg/Cây | Đơn vị tính | Đơn giá |
| I100*50 * 3 Vn | 42 | Cây 6m | 689.600 |
| I100*200×5.5 Posco | 21kg3/m | Cây 6m | 967.000 |
| I120 * 60 * 3 VN | 52 | Cây 6m | 799.600 |
| I120 * 60 * 3 TQ | 49 | Cây 6m | 810.000 |
| I150*75*5*7 Posco | 84 | Cây 6m | 1.320.000 |
| I150*75*5*7 VN | 74 | Cây 6m | 1.170.200 |
| I198*99*4.5*7TQ | 109.2 | Cây 6m | 1.630.000 |
| I198*99*4.5*7 Posco | 109.2 | Cây 6m | 1.730.800 |
| I200*100*5.5*8 Posco | 127.8 | Cây 6m | 1.880.000 |
| I200*100*5.5*8TQ | 127.8 | Cây 6m | 1.582.000 |
| I248*124*5*8 Posco | 154.2 | Cây 6m | 2.425.000 |
| I248*124*5*8 TQ | 154.2 | Cây 6m | 1.670.000 |
| I250*125*6*9 Posco | 177.6 | Cây 6m | 2.540.000 |
| I250*125*6*9 TQ | 177.6 | Cây 6m | 1.796.000 |
| I298*149*5.5*8 Posco | 192 | Cây 6m | 1.869.000 |
| I298*149*5.5*8TQ | 192 | Cây 6m | 1.915.000 |
| I300*150*6.5*9TQ | 220.2 | Cây 6m | 2.265.000 |
| I300*150 Posco | 220.2 | Cây 6m | 2.309.000 |
| I346*174*6*6TQ | 248.4 | Cây 6m | 2.539.000 |
| I350*175*7*11TQ | 297.6 | Cây 6m | 3.029.000 |
| I350*175*7*11 Posco | 297.6 | Cây 6m | 3.048.000 |
| I396*199*7*11 Posco | 339.6 | Cây 6m | 3.578.000 |
| I400*200*8*13 Posco | 396 | Cây 6m | 4.170.000 |
| I446*199*8*12TQ | 397.2 | Cây 6m | 4.183.000 |
| I450*200*9*14TQ | 456 | Cây 6m | 4.695.000 |
| I450*200*9*14 Posco | 456 | Cây 6m | 4.697.000 |
| I496*199*9*14 Posco | 477 | Cây 6m | 5.115.000 |
| I500*200*10*16TQ | 537.6 | Cây 6m | 5.950.000 |
| I500*200*10*16 Posco | 537.6 | Cây 6m | 5.557.000 |
| I596*199*10*15 Posco | 567.6 | Cây 6m | 5.867.000 |
| I600*200*11*17 Posco | 636 | Cây 6m | 6.388.000 |
| I700*300*13*24HQ | 1.110 | Cây 6m | 11.812.000 |
| I800*300*14*26 Posco | 1260 | Cây 6m | 13.460.000 |
BẢNG BÁO GIÁ THÉP V
| STT | QUY CÁCH | ĐVT | KG/CÂY | ĐƠN GIÁ |
| 1 | V25*25*1.5*6m | Cây | 4.5 | 66.000 |
| 2 | V25*25*2*6m | Cây | 5 | 72.500 |
| 3 | V25*25*2.5*6m | Cây | 5.5 | 78.000 |
| 4 | V30*30*2*6m | Cây | 5 | 65.000 |
| 5 | V30*30*2.5*6m | Cây | 5.5 | 70.000 |
| 6 | V30*30*3*6m | Cây | 7.5 | 93.500 |
| 7 | V40*40*3*6m | Cây | 10 | 131.000 |
| 8 | V40*40*3.5*6m | Cây | 11.5 | 143.000 |
| 9 | V40*40*4*6m | Cây | 12.5 | 154.000 |
| 10 | V50*50*2.5*6m | Cây | 12.5 | 160.000 |
| 11 | V50*50*3*6m | Cây | 14 | 171.000 |
| 12 | V50*50*3.5*6m | Cây | 15 | 183.000 |
| 13 | V50*50*4*6m | Cây | 17 | 201.000 |
| 14 | V50*50*4.5*6m | Cây | 19 | 229.000 |
| 15 | V50*50*5*6m | Cây | 21 | 252.000 |
| 16 | V63*63*4*6m | Cây | 21.5 | 267.000 |
| 17 | V63*63*5*6m | Cây | 27.5 | 338.000 |
| 18 | V63*63*6*6m | Cây | 23.5 | 396.000 |
| 19 | V70*70*5*6m | Cây | 31 | liên hệ |
| 20 | V70*70*7*6m | Cây | 44 | liên hệ |
| 21 | V75*75*4*6m | Cây | 31.5 | |
| 22 | V75*75*5*6m | Cây | 34 | |
| 23 | V75*75*6*6m | Cây | 37 | |
| 24 | V75*75*7*6m | Cây | 46 | |
| 25 | V75*75*8*6m | Cây | 52 | |
| 26 | V80*80*6*6m | Cây | 43 | |
| 27 | V80*80*7*6m | Cây | 48 | |
| 28 | V80*80*8*6m | Cây | 55 | |
| 29 | V90*90*7*6m | Cây | 53 | |
| 30 | V90*90*8*6m | Cây | 62 | |
| 31 | V100*100*8*6m | Cây | 67 | |
| 32 | V100*100*9*6m | Cây | 78 | |
| 33 | V100*100*10*6m | Cây | 86 | |
| 34 | V120*120*10*6m | Cây | 219 | |
| 35 | V120*120*12*6m | Cây | 259 | |
| 36 | V130*130*10*6m | Cây | 236 | |
| 37 | V130*130*12*6m | Cây | 282 | |
BẢNG BÁO GIÁ THÉP CHỮ U
| THÉP U | THÉP TẤM | ||||||
| Tên hàng | Kg/CÂY | ĐVT | Đơn giá | Tên hàng | Kg/tấm | ĐVT | |
| U50 | 14 | CÂY 6M | 211.00 | 2LI(1.25*2.5) | 49.06 | Tấm | 780.000 |
| U63 | 17 | CÂY 6M | 250.000 | 3LI(1.5*6) | 211.95 | Tấm | 2.266.000 |
| U75*40 | 41.5 | CÂY 6M | 516.500 | 4LI(1.5*6) | 282.6 | Tấm | 2.787.000 |
| U80VNM | 22 | CÂY 6M | 314.000 | 5LI(1.5*6) | 353.25 | Tấm | 3.509.000 |
| U80D | 33 | CÂY 6M | 416.000 | 5LI(2*6) | 471 | Tấm | 4.545.000 |
| U80TQM | 24 | CÂY 6M | 310.000 | 6LI(1.5*6) | 423.9 | Tấm | 4.132.000 |
| U80TQD | 33 | CÂY 6M | 399.000 | 8LI(1.5*6) | 565.2 | Tấm | 5.474.000 |
| U100TQM | 33 | CÂY 6M | 374.000 | 10LI(1.5*6) | 706.5 | Tấm | 6.620.000 |
| U100VNM | 33 | CÂY 6M | 410.000 | 12LI(1.5*6) | 847.8 | Tấm | 7.860.000 |
| U100VND | 40 | CÂY 6M | 521.000 | 14LI(1.5*6) | 989.1 | Tấm | 9.900.000 |
| U100VND | 45 | CÂY 6M | 625.000 | 16LI(1.5*6) | 1130.4 | Tấm | 11.352.000 |
| U100TQD | 45 | CÂY 6M | 517.000 | 20LI(1.5*6) | 1413 | Tấm | 13.995.000 |
| U100*45*5LITQ | 46 | CÂY 6M | 619.000 | 22LI(1.5*6) | 1554.3 | Tấm | 15.422.000 |
| U100*49*5.4TQ | 51 | CÂY 6M | 649.500 | 25LI(1.5*6) | 1766.25 | Tấm | 17.460.000 |
| U120TQM | 42 | CÂY 6M | 496.000 | 12LI(2*6) | 1130.4 | Tấm | 10.990.000 |
| U120*48VNM | 42 | CÂY 6M | 592.000 | 14LI(2*6) | 1318.8 | Tấm | 13.425.000 |
| U120*48VND | 54 | CÂY 6M | 746.000 | 16LI(2*6) | 1507.2 | Tấm | 15.081.000 |
| U120*48TQD | 56 | CÂY 6M | 650.000 | 18LI(2*6) | 1695.6 | Tấm | 16.990.000 |
| U125*65*6TQ | 80.4 | CÂY 6M | 975.000 | 20LI(2*6) | 1884 | Tấm | 18.864.000 |
| U140*48*4 | 54 | CÂY 6M | 623.000 | 22LI(2*6) | 2072.4 | Tấm | 20.710.000 |
| U140VNM | 54 | CÂY 6M | 701.000 | 25LI(2*6) | 2355 | Tấm | 23.580.000 |
| U140*5.5 | 65 | CÂY 6M | 870.000 | 30LI(2*6) | 2826 | Tấm | 28.500.000 |
| U150*75*6.5 | 111.6 | CÂY 6M | 1.350.000 | 40LI(2*6) | 3768 | Tấm | 37.630.000 |
| U160*56*5.2TQ | 75 | CÂY 6M | 995.000 | 50LI(2*6) | 4710 | Tấm | 46.760.000 |
| U160*56*5.2VN | 75 | CÂY 6M | 994.000 | 3LI gân(1.5*6) | 239 | Tấm | 2.800.000 |
| U160*60*5.5VN | 81 | CÂY 6M | 1.231.000 | 4LI gân(1.5*6) | 309.6 | Tấm | 3.373.000 |
| U180*64*5.3TQ | 90 | CÂY 6M | 1.208.000 | 5LI gân(1.5*6) | 380.25 | Tấm | 3.951.000 |
| U180*68*6.8TQ | 111.6 | CÂY 6M | 1.450.000 | 6LI gân(1.5*6) | 450.9 | Tấm | 4.820.000 |
| U200*65*5.4TQ | 102 | CÂY 6M | 1.343.000 | 8LI gân(1.5*6) | 592.2 | Tấm | 6.322.000 |
| U200*73*8.5TQ | 141 | CÂY 6M | 1.780.000 | ||||
| U200*75*9TQ | 154.8 | CÂY 6M | 1.993.000 | ||||
| U250*76*6.5 | 143.4 | CÂY 6M | 1.893.000 | ||||
| U250*80*9 | 188.4 | CÂY 6M | 2.442.000 | ||||
| U300*85*7 | 186 | CÂY 6M | 2.414.000 | ||||
| U300*87*9.5 | 235.2 | CÂY 6M | 2.990.000 |
Công ty Chúng tôi chuyên cung cấp sỉ & lẻ Sắt Thép Xây Dựng, Tôn, Xà Gồ, Thép Tấm, Giàn Giáo, Coffa…
Hiện tại Giá THÉP HÌNH đang thay đổi từng ngày để có giá chính xác và tốt nhất quý khách xin vui lòng liên hệ:
Hotline: 0934 862 292 (Ms.Dung) để nhận được Giá Thép Hình Hôm Nay.
– Có HOA HỒNG cho người giới thiệu.
– Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT (10% ) & Chi phí vận chuyển tới công trình.
– Giao hàng tận nơi, có xe tải lớn nhỏ giao hàng các tỉnh.
– Phương thức thanh toán TIỀN MẶT – CHUYỂN KHOẢN.
RẤT MONG ĐƯỢC SỰ HỢP TÁC CỦA QUÝ KHÁCH HÀNG!








Cần 20 cây U200*80*7.5*11*6m và 8 cây I 198*99*45*76* 6m
Sao không thấy giá xà gồ vậy ad
Em cần 30 cây h200x200x8x12 gửi về thanh hóa ạ báo giá
chào quý khách , bên e phân phối ở khu vực miền nam thôi ạ
cho mình xin báo giá thép hình i 200
Tôi cần 5 Tấn Thép I và V theo yêu cầu. Tôi đã gởi yêu cầu qua email. Xin cty báo giá.
Cảm ơn
Gửi cho mình báo giá thép hình U200 TQ nhé.
Cho e xin bang giá sắt hộp a 0949484767
Cho e xin bang giá sắt hộp a. E chuẩn bị mở đại lý a. 0949484767 lâm
DNTN TRƯỜNG TIẾN.
1B MẬU THÂN ,P,AN HOÀ,Q.NINH KIỀU.TP CẦN THƠ
cho mình báo giá thép hình hôm nai :H300x300 và I400
gủi bảng giá thép hình à tôn gân mới nhất
Gửi cho mình bảng giá thép hình và thép gân mới nhất hôm nay nha mua khoảng 10 tấn
a/c cho e xin thông tin chi tiết từng loại , gửi qua mail gufm e
cho mình xin giá thép hình V mạ kẽm
chào a/c thép v mã kẽm hôm nay giá 17.300/ kg ạ
Có giao hàng ở bình dương ko vậy
dạ, bên e có xe to và xe nhỏ giao số lượng nhiều và ít ở khu vực miền nam ạ
a/c vu lòng cho e xin quy cách đơn hàng ạ
Cho mình xin bảng giá thép H và I
cho mình xin bảng giá thép I vào mail: [email protected]
cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm tới cty chúng tôi
cho xin giá thép I, H và thép hộp tháng này nhé. tks!
a/c vui lòng check mail gùm e
Tôi cần 30 cây i100 xin báo giá
MÌnh cần 18 cây I 150 và 60 cây Hộp 50 x 100 1.4ly. cho mình hỏi thăm: giá sao vậy? giao tại Liên ấp 123, Xã Vĩnh Lộc B, Bình Chánh. Cám ơn
Mình bên cty cơ khí xd ở dĩ an binh duong
Can được báo giá về thép i198 TQ và xà go C 120 với V40 loại 2.0mm.
Cần báo giá gấp nhé
chào quý khách ,
a chị vui lòng check mail gùm e ạ
Tôi cần 5 tấn Thép U Xin gửi giá qua email. Công trình giao Long An.
Cảm ơn Cty.
Tôi cần Thép V xây nhà Xưởng giao ở Bình Dương. Xin báo giá qua email. Cảm ơn Cty.
CÔNG TY CÓ GIAO HÀNG TẬN NƠI KO?
Xin chào
Bên mình giao toàn khu vực mềm nam ạ
có giao hàng tận nơi ko?
Tôi sắp xây nhà xưởng ở Bình Dương. Cho tôi xin giá thép U mạ kẽm vào mail. Cảm ơn Cty 🙂
Xin chào
A/c nào muốn tham khảo giá sắt thép hôm nay xin vui lòng gọi vào số hotline 0934862292
A/c nào có số lượng thực tế rồi vui lòng gửi qua Mail : [email protected] chúng tôi sẽ báo giá cho quy khách nhanh nhất có thể
Chân thành cảm ơn – Thân chào